finger paint
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại sơn đặc sệt: "finger paint" là một loại sơn có độ đặc như thạch (jelly), được thiết kế đặc biệt để trẻ em có thể dùng tay trực tiếp vẽ, tô lên giấy hoặc bề mặt khác. Loại sơn này thường không độc hại và dễ rửa sạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children used finger paint to create colorful pictures. (Trẻ em đã dùng loại sơn đặc sệt để tạo ra những bức tranh đầy màu sắc.)
- Finger paint is a great sensory activity for toddlers. (Sơn đặc sệt là một hoạt động cảm giác tuyệt vời cho trẻ mới biết đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use finger paint": sử dụng sơn đặc sệt để vẽ.
- The art teacher encouraged the kids to use finger paint for their first project. (Giáo viên mỹ thuật khuyến khích trẻ sử dụng sơn đặc sệt cho dự án đầu tiên của chúng.)
"finger paint as a medium": sơn đặc sệt như một chất liệu nghệ thuật.
- Finger paint is often used in early childhood education to develop fine motor skills. (Sơn đặc sệt thường được sử dụng trong giáo dục mầm non để phát triển kỹ năng vận động tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Finger painting (danh từ): hoạt động vẽ bằng tay với loại sơn đặc sệt.
- Finger painting is a fun and messy activity for preschoolers. (Vẽ bằng tay với sơn đặc sệt là một hoạt động vui vẻ và lộn xộn cho trẻ mẫu giáo.)
Finger-paint (động từ): hành động vẽ bằng tay với loại sơn đặc sệt.
- The teacher let the children finger-paint on large sheets of paper. (Giáo viên để trẻ vẽ bằng tay với sơn đặc sệt trên những tờ giấy lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Tempera paint: sơn tempera (một loại sơn tương tự, thường dạng lỏng hơn).
- Poster paint: sơn poster (cũng là sơn dành cho trẻ em, nhưng có độ đặc khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Paint with fingers: vẽ bằng ngón tay (mô tả hành động, không phải tên loại sơn).
- The toddler loves to paint with fingers, making messy but beautiful art. (Đứa trẻ mới biết đi thích vẽ bằng ngón tay, tạo ra những tác phẩm nghệ thuật lộn xộn nhưng đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- To get one's hands dirty: làm việc trực tiếp, thực hành (thường dùng khi nói về hoạt động vẽ bằng sơn đặc sệt).
- With finger paint, kids get their hands dirty and have fun. (Với sơn đặc sệt, trẻ em được làm việc trực tiếp và vui chơi.)